ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "具体的な" (1件)
cụ thể

日本語
形具体的な
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
類語検索結果 "具体的な" (2件)
cơ chế cụ thể
日本語
フ具体的なメカニズム
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
điều khoản cụ thể
日本語
名具体的な条項
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
具体的な条項はまだ議論中です。
フレーズ検索結果 "具体的な" (4件)
thông báo nội dung cụ thể
具体的な内容を知らせる
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
具体的な条項はまだ議論中です。
