辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "共通認識" (1件)

nhận thức chung
日本語 フ共通認識
マイ単語
Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
主要な問題について共通認識を達成することが重要です。

swap_horiz 類語検索結果 "共通認識" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "共通認識" (1件)

Điều quan trọng là phải đạt được nhận thức chung về các vấn đề cốt lõi.
主要な問題について共通認識を達成することが重要です。