辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "共通グループ" (1件)

nhóm chung
日本語 フ共通グループ
マイ単語
Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。

swap_horiz 類語検索結果 "共通グループ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "共通グループ" (1件)

Thông tin quan trọng thường được chia sẻ trong nhóm chung của dự án.
重要な情報は通常、プロジェクトの共通グループで共有される。