menu_book
見出し語検索結果 "公平な" (1件)
công tâm
日本語
形公平な
Mức độ công tâm của trọng tài là rất quan trọng.
審判の公平性は非常に重要である。
swap_horiz
類語検索結果 "公平な" (2件)
không công bằng
日本語
形不公平な
Anh ấy cảm thấy quyết định đó là không công bằng.
彼はその決定が不公平だと感じています。
công bằng
日本語
形公正な、公平な
Mọi người đều xứng đáng được đối xử công bằng.
全ての人は公平に扱われるべきです。
format_quote
フレーズ検索結果 "公平な" (1件)
Anh ấy rất tức giận vì bị đối xử không công bằng.
彼は不公平な扱いにとても怒っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)