辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "公共の治安と秩序" (1件)

an ninh trật tự công cộng
日本語 フ公共の治安と秩序
マイ単語
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。

swap_horiz 類語検索結果 "公共の治安と秩序" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "公共の治安と秩序" (1件)

Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
暴力は公共の治安と秩序に影響を与える。