ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "入場料" (1件)
vé tham quan

日本語
名入場料
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
類語検索結果 "入場料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "入場料" (4件)
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
giảm giá vé tham quan
入場料が値下がりする
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
