ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "先日" (1件)
ngày trước

日本語
名先日
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
類語検索結果 "先日" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "先日" (1件)
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
