ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "兄弟" (1件)
anh em

日本語
名兄弟
類語検索結果 "兄弟" (2件)
anh chị em ruột
日本語
名兄弟姉妹
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
anh em ruột
日本語
フ実の兄弟
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。
フレーズ検索結果 "兄弟" (6件)
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
anh em họ rất thân nhau
あの兄弟はとても仲良し
Hai anh em giống nhau như đúc.
兄弟はそっくりだ。
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。
Tôi có ba anh chị em ruột.
私には兄弟姉妹が三人います。
Hai người mắc kẹt trong cabin là anh em ruột.
船室に閉じ込められた2人は実の兄弟だった。
