ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "元気" (1件)
khỏe

日本語
形元気
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
類語検索結果 "元気" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "元気" (3件)
Tạm biệt, chúc mạnh khoẻ!
さようなら、お元気で!
Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。
Cậu có khỏe không?
あなたは元気?
