ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "債務返済能力" (1件)
khả năng chi trả nợ
日本語
フ債務返済能力
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
類語検索結果 "債務返済能力" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "債務返済能力" (2件)
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
