辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "傘下" (1件)

sự dưới chướng
play
日本語 名傘下
マイ単語
Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。

swap_horiz 類語検索結果 "傘下" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "傘下" (1件)

Công ty này dưới chướng tập đoàn lớn
この会社は大企業の傘下だ。