ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "偽旗作戦" (1件)
cờ giả
日本語
名偽旗作戦
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
類語検索結果 "偽旗作戦" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "偽旗作戦" (1件)
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
