辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "健康的な生活習慣" (1件)

thói quen sống lành mạnh
日本語 フ健康的な生活習慣
マイ単語
Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
運動は子どもが健康的な生活習慣を形成するのに役立ちます。

swap_horiz 類語検索結果 "健康的な生活習慣" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "健康的な生活習慣" (1件)

Vận động giúp trẻ hình thành thói quen sống lành mạnh.
運動は子どもが健康的な生活習慣を形成するのに役立ちます。