ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "借金" (1件)
nợ

日本語
名借金
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
彼は銀行の借金を返済している。
類語検索結果 "借金" (1件)
trả nợ
日本語
フ借金を返済する
Anh ta sử dụng số tiền chiếm đoạt để trả nợ.
彼は横領したお金を借金返済に使いました。
フレーズ検索結果 "借金" (2件)
Anh ấy đang trả nợ ngân hàng.
彼は銀行の借金を返済している。
Anh ta sử dụng số tiền chiếm đoạt để trả nợ.
彼は横領したお金を借金返済に使いました。
