ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "個人情報" (1件)
thông tin cá nhân
日本語
フ個人情報
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
類語検索結果 "個人情報" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "個人情報" (2件)
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
顧客の個人情報を漏らしてはいけない。
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
彼女の個人情報はデータベースに入れられ、国内テロリストのレッテルを貼られる危険性があるかもしれない。
