menu_book
見出し語検索結果 "個人データ" (1件)
dữ liệu cá nhân
日本語
フ個人データ
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
数千万件の個人データ記録が販売されている。
swap_horiz
類語検索結果 "個人データ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "個人データ" (2件)
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
数千万件の個人データ記録が販売されている。
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
盗まれた個人データはダークウェブでよく販売される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)