辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "信じる" (2件)

tin tưởng
play
日本語 動信じる
マイ単語
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
私は彼女が成功すると信じる
tin
play
日本語 動信じる
動信頼する
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "信じる" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "信じる" (2件)

Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
私は彼女が成功すると信じる
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
かつて非常に冷静だった人が、なぜ不合理な広告の言葉を信じるのか?