ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "信じる" (2件)
tin tưởng

日本語
動信じる
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
私は彼女が成功すると信じる
tin

日本語
動信じる
動信頼する
動信頼する
類語検索結果 "信じる" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "信じる" (2件)
Tôi tin tưởng cô ấy sẽ thành công
私は彼女が成功すると信じる
Một người từng rất tỉnh táo lại tin vào những lời quảng cáo vô lý?
かつて非常に冷静だった人が、なぜ不合理な広告の言葉を信じるのか?
