ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "保護者会" (2件)
buổi họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
類語検索結果 "保護者会" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "保護者会" (2件)
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
