辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "便利な" (2件)

tiện lợi
play
日本語 形便利な
マイ単語
Cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ.
コンビニは24時間便利だ。
thuận tiện
日本語 形便利な
マイ単語
Việc trao đổi qua mạng xã hội rất thuận tiện.
SNSでのやり取りは非常に便利です。

swap_horiz 類語検索結果 "便利な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "便利な" (1件)

Đây là một thiết bị đa năng rất tiện lợi.
これは非常に便利な多機能デバイスです。