ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "作文能力" (1件)
kỹ năng viết
日本語
名作文能力
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
類語検索結果 "作文能力" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "作文能力" (1件)
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
