ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "作文" (1件)
bài văn

日本語
名作文
viết bài văn
作文を作る
類語検索結果 "作文" (1件)
kỹ năng viết
日本語
名作文能力
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
フレーズ検索結果 "作文" (2件)
viết bài văn
作文を作る
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
