ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "体育" (1件)
giáo dục thể chất
日本語
フ体育
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
生徒は現在、週に約2時間の体育しかありません。
類語検索結果 "体育" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "体育" (2件)
Vì cơn bão đang đến gần nên người dân đã trú ẩn tại nhà thi đấu.
台風が近づいているため、住民は体育館に避難した。
Học sinh hiện chỉ có khoảng hai tiết giáo dục thể chất mỗi tuần.
生徒は現在、週に約2時間の体育しかありません。
