辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "住宅基金" (1件)

quỹ nhà ở
日本語 フ住宅基金
マイ単語
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。

swap_horiz 類語検索結果 "住宅基金" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "住宅基金" (1件)

Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
プロジェクトは住宅基金を補充する上で重要な意義を持つ。