ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "住宅価格" (1件)
giá nhà
日本語
名住宅価格
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
住宅価格に関する新しい数字が発表されるたびに、私はおなじみのシナリオを目にする。
類語検索結果 "住宅価格" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "住宅価格" (2件)
Mỗi lần một con số mới về giá nhà được công bố, tôi lại chứng kiến kịch bản quen thuộc.
住宅価格に関する新しい数字が発表されるたびに、私はおなじみのシナリオを目にする。
Phần lớn cái ta gọi là giá nhà thực ra là giá đất.
私たちが住宅価格と呼ぶものの大部分は、実は地価である。
