辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "伸びる" (1件)

vươn ra
日本語 動伸びる
マイ単語
Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
会社が国際市場に伸びる。

swap_horiz 類語検索結果 "伸びる" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "伸びる" (1件)

Công ty vươn ra thị trường quốc tế.
会社が国際市場に伸びる。