ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "会合を開く" (1件)
nhóm họp
日本語
動会合を開く
Nội các an ninh đã nhóm họp vào tối cùng ngày.
安全保障内閣は同日夜に会合を開いた。
類語検索結果 "会合を開く" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "会合を開く" (1件)
Fed sẽ có phiên họp chính sách vào giữ tháng này.
FRBは今月中旬に政策会合を開く予定です。
