ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "仮設シェルター" (1件)
lều tạm trú
日本語
名仮設シェルター
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
類語検索結果 "仮設シェルター" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "仮設シェルター" (1件)
Những chiếc lều tạm trú cho người dân Ukraine trong cảnh giá rét và mất điện ở thủ đô Kiev ngày 15/1.
1月15日、キエフ首都の厳寒と停電の中、ウクライナ市民のための仮設シェルター。
