ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "仮想" (1件)
ảo
日本語
形仮想
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。
類語検索結果 "仮想" (1件)
tiền ảo

日本語
名仮想通貨
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
フレーズ検索結果 "仮想" (4件)
Tiền ảo là xu hướng đầu tư mới
仮想通貨は新しい投資トレンドである
Thế giới ảo rất thú vị.
仮想世界はとても面白い。
Tổng thống lại kiếm được khoản tiền khổng lồ, thu về 800 triệu USD từ dự án tiền số kể trên.
大統領は上記の仮想通貨プロジェクトから8億ドルを回収し、巨額の利益を得た。
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
トランプ政権が仮想通貨に対する規制を緩和すれば、市場は肯定的に反応するだろう。
