ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "代表事務所" (1件)
văn phòng đại diện

日本語
名代表事務所
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
類語検索結果 "代表事務所" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "代表事務所" (1件)
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
