ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "代名詞" (1件)
đại từ

日本語
名代名詞
類語検索結果 "代名詞" (2件)
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
đại từ nhân xưng

日本語
名人称代名詞
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
フレーズ検索結果 "代名詞" (2件)
đại từ nhân xưng trong tiếng Việt rất nhiều và phức tạp
ベトナム語には人称代名詞がたくさんあり、複雑だ
“Tôi” là một đại từ nhân xưng.
「私」は人称代名詞だ。
