ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "人身売買" (1件)
buôn người
日本語
フ人身売買
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
類語検索結果 "人身売買" (1件)
tội phạm buôn người
日本語
名人身売買犯
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
フレーズ検索結果 "人身売買" (2件)
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
