ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "人生の伴侶" (1件)
bạn đời
日本語
名人生の伴侶
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
類語検索結果 "人生の伴侶" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "人生の伴侶" (2件)
Anh ấy đã tìm được bạn đời của mình.
彼は人生の伴侶を見つけました。
Tìm một người đồng hành, một người bạn tâm giao.
人生の伴侶、心の友となる人を見つける。
