ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "人気な" (1件)
ưa chuộng

日本語
形人気な
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
類語検索結果 "人気な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "人気な" (2件)
môn thể thao được yêu chuộng nhất
一番人気なスポーツ
bộ phim nhiều tập được ưa chuộng
人気なドラマシリーズ
