辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "人材育成" (1件)

đào tạo nhân lực
日本語 フ人材育成
マイ単語
Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。

swap_horiz 類語検索結果 "人材育成" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "人材育成" (1件)

Cần cam kết chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực.
技術移転と人材育成のコミットメントが必要です。