ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "人文" (1件)
nhân văn

日本語
名人文
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
類語検索結果 "人文" (1件)
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia

日本語
名国家社会人文科学センター
フレーズ検索結果 "人文" (1件)
tìm hiểu về nhân văn học
人文学部に関する研究する
