辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "交通連結" (1件)

kết nối giao thông
日本語 フ交通連結
マイ単語
Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
このプロジェクトは地域間の交通連結を改善するでしょう。

swap_horiz 類語検索結果 "交通連結" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "交通連結" (1件)

Dự án này sẽ cải thiện kết nối giao thông giữa các vùng.
このプロジェクトは地域間の交通連結を改善するでしょう。