ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "交通事故" (2件)
tai nạn giao thông

日本語
名交通事故
gặp tai nạn
事故にあう
tai nạn giao thông

日本語
名交通事故
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
類語検索結果 "交通事故" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "交通事故" (1件)
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
