辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "亡命希望者" (1件)

người xin tị nạn
日本語 名亡命希望者
マイ単語
Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。

swap_horiz 類語検索結果 "亡命希望者" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "亡命希望者" (1件)

Người xin tị nạn tìm cách tới châu Âu.
亡命希望者はヨーロッパへ行こうとする。