辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "五行の要素" (1件)

yếu tố ngũ hành
日本語 名五行の要素
マイ単語
Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。

swap_horiz 類語検索結果 "五行の要素" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "五行の要素" (1件)

Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ là yếu tố ngũ hành.
金・木・水・火・土は五行の要素だ。