辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "二重の過ち" (1件)

sai lầm kép
日本語 名二重の過ち
マイ単語
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
それは審判が以前のイエローカードに気づかなかった二重の過ちだった。

swap_horiz 類語検索結果 "二重の過ち" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "二重の過ち" (1件)

Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
それは審判が以前のイエローカードに気づかなかった二重の過ちだった。