ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "事例" (1件)
trường hợp

日本語
名事例
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
類語検索結果 "事例" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "事例" (1件)
Đây là một trường hợp đặc biệt.
これは特別な事例だ。
