辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "予防と対策" (1件)

phòng, chống
日本語 フ予防と対策
マイ単語
Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。

swap_horiz 類語検索結果 "予防と対策" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "予防と対策" (1件)

Chúng ta cần tăng cường phòng, chống dịch bệnh.
私たちは疫病の予防と対策を強化する必要があります。