ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "予測不可能" (1件)
khó lường
日本語
形予測不可能
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
類語検索結果 "予測不可能" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "予測不可能" (1件)
Dòng chảy khó lường khiến hoạt động dọn dẹp càng trở nên cấp bách.
予測不可能な流れが、清掃作業をますます緊急なものにしている。
