ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "乾季" (1件)
mùa khô

日本語
名乾季
mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
乾季は11月から4月まで続く。
類語検索結果 "乾季" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "乾季" (1件)
mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4.
乾季は11月から4月まで続く。
