辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "乙女座" (1件)

cung xử nữ
play
日本語 名乙女座
マイ単語
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。

swap_horiz 類語検索結果 "乙女座" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "乙女座" (1件)

Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。