ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "久しぶり" (1件)
lâu rồi không gặp

日本語
フ久しぶり
Lâu rồi không gặp bạn!
久しぶり!
類語検索結果 "久しぶり" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "久しぶり" (1件)
Lâu rồi không gặp bạn!
久しぶり!
