ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "主観的な視点" (1件)
cái nhìn chủ quan
日本語
フ主観的な視点
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
これは私の主観的な視点にすぎない。
類語検索結果 "主観的な視点" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "主観的な視点" (1件)
Đây chỉ là cái nhìn chủ quan của tôi.
これは私の主観的な視点にすぎない。
