ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "主要な柱" (1件)
trụ cột chính
日本語
フ主要な柱
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
類語検索結果 "主要な柱" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "主要な柱" (1件)
Hợp tác kinh tế là trụ cột chính của mối quan hệ.
経済協力は関係の主要な柱です。
