ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "中背" (1件)
chiều cao trung bình

日本語
名中背
Anh ấy có chiều cao trung bình.
彼は中背だ。
類語検索結果 "中背" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "中背" (1件)
Anh ấy có chiều cao trung bình.
彼は中背だ。
