辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "中傷する" (1件)

phỉ báng
日本語 動中傷する
マイ単語
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。

swap_horiz 類語検索結果 "中傷する" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "中傷する" (1件)

Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
政府を中傷する内容の投稿。